Cửa hàng

RAM 32 GB SSD 256 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 5 processor 335
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Graphics tích hợp
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 256GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" 2304 × 1536, 120Hz
  • Kích thước: 301 × 220 × 17.5 mm
  • Khối lượng: 1.35kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 512 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 5 processor 335
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Graphics tích hợp
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 512GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" 2304 × 1536, 120Hz
  • Kích thước: 301 × 220 × 17.5 mm
  • Khối lượng: 1.35kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 1 TB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra X7 processor
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Arc™ Graphics
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 1TB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" 2304 × 1536, 120Hz
  • Tùy chọn: Có bản Privacy Screen
  • Khối lượng: khoảng 1.35kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 256 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 5 processor 335
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Graphics tích hợp
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 256GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 512 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 5 processor 335
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Graphics tích hợp
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 512GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 256 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 5 processor 335
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Graphics tích hợp
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 256GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 512 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra 5 processor 335
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Graphics tích hợp
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 512GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 256 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra X7 processor 368H
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Arc™ Graphics
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 256GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 512 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra X7 processor 368H
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Arc™ Graphics
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 512GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 256 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra X7 processor 368H
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Arc™ Graphics
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 256GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 512 GB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra X7 processor 368H
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Arc™ Graphics
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 512GB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 32 GB SSD 1 TB
  • CPU: Intel® Core™ Ultra X7 processor 368H
  • NPU: Intel® AI Boost – 50 TOPS
  • GPU: Intel® Arc™ Graphics
  • RAM: 32GB LPDDR5x
  • Ổ cứng: 1TB SSD Gen 4 tháo rời
  • Màn hình: PixelSense™ Flow 15" 2496 × 1664, 120Hz
  • Kích thước: 329 × 239 × 18.26 mm
  • Khối lượng: khoảng 1.67kg
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 512 GB
  • CPU: Snapdragon X2 Plus (10 Core)
  • GPU: Qualcomm® Adreno™ GPU
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • SSD: 512GB Gen 4
  • Màn hình: PixelSense™ Flow LCD 13 inch
  • Trọng lượng: 895g
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 256 GB
  • CPU: Snapdragon X2 Plus (10 Core)
  • GPU: Qualcomm® Adreno™ GPU
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • SSD: 256GB Gen 4
  • Màn hình: PixelSense™ Flow LCD 13 inch
  • Trọng lượng: 895g
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 512 GB
  • CPU: Snapdragon X2 Elite (12 Core)
  • GPU: Qualcomm® Adreno™
  • Màn hình: PixelSense™ Flow OLED 13" (2880 x 1920)
  • Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
  • Trọng lượng: 895g
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 16 GB SSD 1 TB
  • CPU: Snapdragon X2 Elite (12 Core)
  • GPU: Qualcomm® Adreno™
  • RAM: 16GB LPDDR5x
  • SSD: 1TB Gen 4
  • Màn hình: PixelSense™ Flow OLED 13" (2880 x 1920)
  • Trọng lượng: 895g
So sánh Đã thêm so sánh
RAM 24 GB SSD 512 GB
  • CPU: Snapdragon X2 Elite (12 Core)
  • GPU: Qualcomm® Adreno™
  • RAM: 24GB LPDDR5x
  • SSD: 512GB Gen 4
  • Màn hình: PixelSense™ Flow OLED 13" (2880 x 1920)
  • Trọng lượng: 895g
So sánh Đã thêm so sánh
499.000
  • Tuổi thọ pin: lên đến 12 tháng
  • Chất liệu: nhựa chất lượng cao
  • Kích thước: 100,4 x 58,2 x 38,3 mm
  • Khối lượng: 78g
So sánh Đã thêm so sánh
1
749.000
  • Tuổi thọ pin: lên đến 12 tháng
  • Chất liệu: nhựa chất lượng cao
  • Kích thước: 95.3 x 57.2 x 23.6 mm
  • Khối lượng: 78g
So sánh Đã thêm so sánh
1
979.000
  • Tuổi thọ pin: lên đến 15 tháng
  • Chất liệu: nhựa chất lượng cao
  • Kích thước: 118,2 x 76,3 x 42,4 mm
  • Khối lượng: 91g
So sánh Đã thêm so sánh
1
Đóng So sánh ngay Xoá tất cả sản phẩm
Đóng

Tìm kiếm sản phẩm

Trang chủ Menu Khuyến mãi Giỏ hàng Tài khoản