Surface Laptop Studio
Surfacehcm – Chuyên bán lẻ máy tính Microsoft Surface chính hãng
Sản phẩm bán chạy
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm Adreno GPU
- Màn hình: PixelSense Flow 13" LCD (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208 x 9.3 mm
- Khối lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13 inch (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
Sản phẩm khuyến mãi
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 329 x 239 x 18.29 mm
- Khối lượng: 1660g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 329 x 239 x 18.29 mm
- Khối lượng: 1660g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm Adreno GPU
- Màn hình: PixelSense™ LCD 12" (2196 x 1464)
- Kích thước: 274 x 190 x 7.8 mm
- Khối lượng: 686g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm Adreno GPU
- Màn hình: PixelSense™ LCD 12" (2196 x 1464)
- Kích thước: 274 x 190 x 7.8 mm
- Khối lượng: 686g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm Adreno GPU
- Màn hình: PixelSense™ LCD 12" (2196 x 1464)
- Kích thước: 274 x 190 x 7.8 mm
- Khối lượng: 686g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm Adreno GPU
- Màn hình: PixelSense™ LCD 12" (2196 x 1464)
- Kích thước: 274 x 190 x 7.8 mm
- Khối lượng: 686g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 895g
- CPU: Intel Core Ultra 5 135U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 5 135U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 5 135U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 5 135U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 5 135U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel Core Ultra 7 165U
- GPU: Intel Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208.6 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i5-1235U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i5-1235U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i5-1235U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9,3 mm
- Trọng lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i7-1255U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i7-1255U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i7-1255U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 879g
- CPU: Intel® Core ™ i7-1255U thế hệ thứ 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 879g
- CPU: Microsoft SQ3
- GPU: Adreno 8CX Gen 3
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 883g
- CPU: Microsoft SQ3
- GPU: Adreno 8cx Gen 3
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 883g
- CPU: Microsoft SQ3
- GPU: Adreno 8cx Gen 3
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 883g
- CPU: Microsoft SQ3
- GPU: Adreno 8cx Gen 3
- Màn hình: 13” PixelSense™ Flow Display (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 209 x 9.3 mm
- Khối lượng: 883g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 891g
- CPU: Intel® Core™ i7-1185G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208 x 9.3 mm
- Trọng lượng: 891g
- CPU: Microsoft SQ1
- GPU: Microsoft® SQ1™ Adreno™ 685
- Màn hình: PixelSense™ 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208 x 7.3 mm
- Trọng lượng: 774g
- CPU: Microsoft® SQ2™
- GPU: Microsoft® SQ2™ Adreno™ 685
- Màn hình: PixelSense™ 13" (2880 x 1920)
- Kích thước: 287 x 208 x 7.3 mm
- Trọng lượng: 774g
- CPU: Intel Core i3-1115G4
- GPU: Intel UHD Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel® Core™ i7-1165G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel® Core™ i7-1165G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Snapdragon X Plus (8 nhân)
- GPU: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 13" PixelSense LCD (1920 x 1280)
- Kích thước: 285.65 x 214.14 x 15.6 mm
- Khối lượng: 1220g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 329 x 239 x 18.29 mm
- Khối lượng: 1660g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 329 x 239 x 18.29 mm
- Khối lượng: 1660g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Elite
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 329 x 239 x 18.29 mm
- Khối lượng: 1660g
- CPU: Qualcomm Snapdragon X Plus
- GPU: Qualcomm® Adreno™
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.8" (2304 x 1536)
- Kích thước: 301 x 220 x 17.5 mm
- Khối lượng: 1340g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 135H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Arc™ Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 5 135H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: PixelSense™ Flow 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 16.7 mm
- Khối lượng: 1380g
- CPU: Intel® Core ™ Ultra 7 165H
- GPU: Intel® Arc Graphics
- Màn hình: 15” PixelSense™ Flow Display (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 16.9 mm
- Khối lượng: 1680g
- CPU: Intel Core i5-1235U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308.1 x 223.27 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1290g
- CPU: Intel Core i5-1235U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308.1 x 223.27 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1290g
- CPU: Intel Core i5-1235U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308.1 x 223.27 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1290g
- CPU: Intel Core i7-1255U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308.1 x 223.27 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1290g
- CPU: Intel Core i7-1255U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 14.7 mm
- Khối lượng: 1560g
- CPU: Intel Core i7-1255U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 14.7 mm
- Khối lượng: 1560g
- CPU: Intel Core i7-1255U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 14.7 mm
- Khối lượng: 1560g
- CPU: Intel Core i7-1255U gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 15" (2496 x 1664)
- Kích thước: 340 x 244 x 14.7 mm
- Khối lượng: 1560g
- CPU: Intel Core i7-1185G7
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i7-1185G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: AMD Ryzen 5 4680U
- GPU: AMD Radeon Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: AMD Ryzen 5 4680U
- GPU: AMD Radeon Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: AMD Ryzen 5 4680U
- GPU: AMD Radeon Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i5-1235U gen 12
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense 12,4 inch (1536 x 1024)
- Kích thước: 278,2 x 206,2 x 15,7 mm
- Khối lượng: 1130g
- CPU: Intel Core ™ i5 gen 12
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixenSense 12,4" (1536 x 1024)
- Kích thước: 278.2 x 206.2 x 15.7 mm
- Khối lượng: 1130g
- CPU: Intel® Core ™ i5-1135G7
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: 12.4” PixelSense™ (1536 x 1024)
- Kích thước: 278,2 x 206,2 x 15,7 mm
- Khối lượng: 1100g
- CPU: Intel® Core ™ i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense 12,4 inch (1536 x 1024)
- Kích thước: 278,2 x 206,2 x 15,7 mm
- Khối lượng: 1100g
- CPU: Intel Core i5 thế hệ thứ 11
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense 12,4 inch (1536 x 1024)
- Kích thước: 278,2 x 206,2 x 15,7 mm
- Khối lượng: 1100g
- CPU: Intel® Core™ i5-1035G1
- GPU: Intel HD Graphics
- Màn hình: PixelSense 12,4 inch (1536 x 1024)
- Kích thước: 278,2 x 206,2 x 15,7 mm
- Khối lượng: 1100g
- CPU: Intel ® Core™ i5-1035G1
- GPU: Intel ® Iris ® Xe
- Màn hình: PixelSense 12,4 inch (1536 x 1024)
- Kích thước: 278,2 x 206,2 x 15,7 mm
- Khối lượng: 1100g
- CPU: Intel Core i7-13700H gen 13
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1890g
- CPU: Intel Core i7-13700H gen 13
- GPU: NVIDIA rời
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1980g
- CPU: Intel Core i7-13700H gen 13
- GPU: NVIDIA rời
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1980g
- CPU: Intel Core i7-13700H gen 13
- GPU: NVIDIA rời
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1980g
- CPU: Intel Core i5-11300H
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1740g
- CPU: Intel Core i5-11300H
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1740g
- CPU: Intel Core i7-11370H gen 11
- GPU: NVIDIA rời
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1820g
- CPU: Intel Core i7-11370H gen 11
- GPU: NVIDIA rời
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1820g
- CPU: Intel Core i7-11370H gen 11
- GPU: NVIDIA rời
- Màn hình: PixelSense Flow 14.4" (2400 x 1600)
- Kích thước: 323.28 x 228.32 x 18.94 mm
- Khối lượng: 1820g
- CPU: Intel Processor N200
- Kết nối: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 521g
- CPU: Intel Processor N200
- Kết nối: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 521g
- CPU: Intel Processor N200
- Kết nối: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 521g
- CPU: Intel Pentium Gold 6500Y
- Kết nối: Wi-Fi 6
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 544g
- CPU: Intel Core i3 10100Y gen 10
- Kết nối: Wi-Fi 6
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 544g
- CPU: Intel Core i3 10100Y gen 10
- Kết nối: Wi-Fi 6
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 544g
- CPU: Intel Pentium Gold 6500Y
- Kết nối: Wi-Fi 6
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 544g
- CPU: Intel Pentium Gold 6500Y
- Kết nối: Wi-Fi 6
- Màn hình: PixelSense 10.5" (1920 x 1280)
- Kích thước: 245 x 175 x 8.3 mm
- Khối lượng: 544g
- CPU: Intel Core i5-1035G4
- GPU: Intel Iris Plus Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 775g
- CPU: Intel Core i5-1035G4
- GPU: Intel Iris Plus Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 775g
- CPU: Intel Core i5-1035G4
- GPU: Intel Iris Plus Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 775g
- CPU: Intel Core i7-1065G7
- GPU: Intel Iris Plus Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 790g
- CPU: Intel Core i7-1065G7
- GPU: Intel Iris Plus Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 790g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel® Core™ i7-1165G7
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel® Core™ i7-1165G7
- GPU: Intel® Iris® Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Trọng lượng: 796g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Kết nối: Hỗ trợ LTE
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 12.3" (2736 x 1824)
- Kích thước: 292 x 201 x 8.5 mm
- Kết nối: Hỗ trợ LTE
- CPU: AMD Ryzen 5 4680U
- GPU: AMD Radeon Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: AMD Ryzen 5 4680U
- GPU: AMD Radeon Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i5-1135G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i7-1185G7
- GPU: Intel Iris Xe Graphics
- Màn hình: PixelSense™ 13.5" (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1280g
- CPU: Intel Core i5-1035G7 Thế hệ thứ 10
- GPU: Intel Iris Plus Graphicss
- Màn hình: 13.5" PixelSense™ (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.51 mm
- Khối lượng: 1288g
- CPU: Intel Core i5-1035G7 Thế hệ thứ 10
- GPU: Intel Iris Plus Graphicss
- Màn hình: 13.5" PixelSense™ (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.51 mm
- Khối lượng: 1265g
- CPU: Intel Core i5-1035G7 Thế hệ thứ 10
- GPU: Intel Iris Plus Graphicss
- Màn hình: 13.5" PixelSense™ (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.51 mm
- Khối lượng: 1265g
- CPU:Intel Core i7-1065G7 Thế hệ thứ 10
- GPU: Intel Iris Plus Graphicss
- Màn hình: 13.5" PixelSense™ (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.5 mm
- Khối lượng: 1288g
- CPU: Intel Core i7-1065G7 Thế hệ thứ 10
- GPU: Intel Iris Plus Graphicss
- Màn hình: 13.5" PixelSense™ (2256 x 1504)
- Kích thước: 308 x 223 x 14.51 mm
- Khối lượng: 1310g
- Tương thích: Surface Pro X, Surface Pro 8, Surface Pro 9
- Đèn nền: Có đèn nền LED
- Chất liệu: Vải Alcantara® cao cấp
- Kích thước: 289,1 x 226,1 x 4,89 mm
- Khối lượng: 281g
- Tương thích: Surface Pro 11, Pro 10 for Business, Pro 9, Pro 8, Pro X
- Đèn nền: Có đèn nền LED
- Chất liệu: Vải Alcantara® cao cấp
- Kích thước: 289,1 x 226,1 x 4,89 mm
- Khối lượng: 281g
- Tương thích: Surface Pro 4, Pro 5, Pro 6, Pro 7, Pro 7+
- Đèn nền: Có đèn nền LED
- Chất liệu: Vải Alcantara® cao cấp
- Kích thước: 295 x 217 x 5 mm
- Khối lượng: 310g
- Tuổi thọ pin: lên đến 6 tháng
- Chất liệu: nhựa chất lượng cao
- Kích thước: 131,31 x 55,11 x 14,22 mm
- Khối lượng: 82.5g
- Tuổi thọ pin: lên đến 6-10 tháng
- Chất liệu: nhựa chất lượng cao
- Kích thước: 111 x 68.5 x 36.5 mm
- Khối lượng: 136g
- Tương thích: Surface Slim Pen và Slim Pen 2
- Chất liệu: Nhựa cao cấp
- Kích thước: 121.87 x 34.40 x 14.12 mm
- Khối lượng: 30g
- Tương thích: Các dòng Surface có hỗ trợ bút
- Chất liệu: nhôm cao cấp
- Kích thước: 145 x 9,5 x 9,5mm
- Khối lượng: 20g
- Tương thích: Các dòng Surface có hỗ trợ bút
- Chất liệu: nhôm cao cấp
- Kích thước: 136,8 x 11,3 x 6,3 mm
- Khối lượng: 14g
Giới thiệu Surfacehcm
Được thành lập vào ngày 19/4/2023, Surfacehcm chuyên phân phối và bán lẻ máy tính Microsoft Surface chính hãng với giá tốt nhất thị trường. Thành công lớn của chúng tôi là đạt 5000 điểm hài lòng khách hàng trong năm 2023, 2024, 2025, cung cấp hơn 5000+ sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Tại Surfacehcm, khách hàng có thể tìm hiểu và mua máy tính Surface từ dòng máy tính bảng Microsoft Surface Pro mới nhất (Surface Pro 12 inch, Surface Pro 11, Pro 10, Pro 9,v.v.) đến máy tính xách tay Surface Laptop mới nhất (Surface Laptop 13 inch, Surface Laptop 7, Laptop 6, Laptop 5, v.v.), Surface Go nhỏ gọn, Surface Studio đầy sáng tạo và Surface Book linh hoạt,… Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số dòng Surface cũ (sản phẩm dòng Surface Pro cũ, Surface Laptop cũ, Surface Book cũ, Surface Go cũ,…) cùng nhiều sản phẩm hấp dẫn khác. Surfacehcm cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm tuyệt vời với chính sách bảo hành chính hãng, dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng tận tình, và giá cả hấp dẫn nhất.
Surfacehcm đã xây dựng danh tiếng vững chắc trên thị trường nhờ cam kết về chất lượng sản phẩm, đổi mới không ngừng, và chính sách hỗ trợ khách hàng tận tụy. Chúng tôi luôn lắng nghe và tiếp thu ý kiến khách hàng để cải thiện chất lượng dịch vụ, mang đến những trải nghiệm tuyệt vời.
Surfacehcm cam kết cung cấp sản phẩm công nghệ cao Microsoft Surface chính hãng với giá thành hợp lý và dịch vụ hoàn hảo, góp phần nâng cao trải nghiệm sống và làm việc của mọi người.
Surfacehcm hướng tới trở thành nhà bán lẻ Microsoft Surface hàng đầu tại Việt Nam, được khách hàng tin tưởng và lựa chọn nhờ uy tín, chất lượng, và dịch vụ chuyên nghiệp.
Khách hàng của Surfacehcm
thành tựu đạt được
Chinh phục 5000 điểm hài lòng của khách hàng năm 2022,2023, 2024, 2025.
Cung cấp 5000+ sản phẩm Surface chính hãng đến tay người tiêu dùng.
Địa điểm bán Surface uy tín cho hàng nghìn khách hàng trên toàn quốc.
Khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của Surfacehcm.
TOP 2 nhà bán lẻ laptop Surface uy tín trên thị trường.
87% Khách hàng cũ lựa chọn Surfacehcm là địa điểm mua sắm các sản phẩm công nghệ.
Tin tức Surface
Review Surface Laptop 7: Thiết kế, cấu hình, hiệu năng mạnh mẽ
Microsoft vừa ra mắt Surface Laptop 7, phiên bản mới nhất trong dòng sản phẩm...
Th8
Đánh giá Surface Pro 11: Ưu, nhược điểm và tính năng nổi bật
Surface Pro 11 là một chiếc máy tính bảng 2 trong 1 mới nhất từ...
Th8
Đánh giá Surface Pro 10: Chip Ultra mạnh mẽ, camera nét hơn
Surface Pro 10 là sản phẩm mới nhất trong dòng máy tính bảng lai laptop...
Th9
Review Surface Laptop 6: Đánh Giá Chi Tiết Từ Ngoài Vào Trong
Surface Laptop 6 là mẫu laptop cao cấp mới do Microsoft ra mắt, kế thừa...
Th9
Đánh giá Surface Pro 9: 2025 rồi còn đáng mua hay không?
Trên tay Surface Pro 9, mẫu thiết bị do Microsoft ra mắt vào tháng 10/2022,...
Th12
[Review]Đánh giá Surface Laptop 5: 2025 rồi vẫn quá ngon
Surface Laptop 5, ra mắt vào tháng 10/2022, tiếp tục khẳng định vị thế của...
Th12
Nên mua Surface ở đâu? Top 5 địa chỉ mua Laptop Surface uy tín TPHCM
Surface là dòng máy tính cao cấp,được sản xuất và ra mắt bởi Microsoft. Ra...
Th12
Top 11 dòng Surface nên mua trong 2025
Surface là dòng laptop nổi tiếng của thương hiệu Microsoft đến từ Mỹ, được trình...
Th12
Laptop Surface là gì? Có tốt không? Có nên mua không?
Surface là dòng sản phẩm công nghệ cao cấp được phát triển bởi Microsoft, bao...
Th12
So sánh Surface Laptop 5 vs Surface Pro 9: Nên mua loại nào?
Vào giữa tháng 10/2022, Microsoft chính thức ra mắt dòng máy tính lai Surface Pro...
Th12
So sánh Surface Pro 9 và Surface Pro 8: Có gì đáng nâng cấp?
Surface Pro của Microsoft đã trở thành một trong những dòng sản phẩm được ưa...
Th6
So sánh Surface Pro 9 vs Surface pro X: Có đáng để nâng cấp không?
Surface Pro 9 là mẫu laptop mới được Microsoft công bố vào ngày 12/10 vừa...
Th12
So sánh Surface Pro 9 vs Surface Pro 7 Plus: Dòng nào nổi bật hơn?
Surface Pro 9 vs Surface Pro 7 Plus là những dòng máy tính 2 trong...
Th12
Surface Laptop 3 vs Surface Laptop 5 có gì khác biệt?
Surface Laptop 3 vs Surface Laptop 5 là hai phiên bản được săn đón nhất...
Th12
So sánh Surface Laptop 5 vs Surface Laptop 4: có điểm gì khác biệt?
Surface Laptop 5 vs Surface Laptop 4 là hai dòng máy tính nổi bật của...
Th12
Nên mua Surface Laptop hay Surface Pro: Dòng nào phù hợp hơn?
Việc lựa chọn giữa nên mua Surface Laptop hay Surface Pro là băn khoăn của...
Th11
Nên mua Surface Pro hay Surface Book: Dòng nào phù hợp hơn?
Khi người dùng có nhu cầu mua một chiếc máy tính lai giữa laptop và...
Th12
[TƯ VẤN] Nên mua Surface Go hay Surface Pro để làm việc?
Nên mua Surface Go hay Surface Pro? Đây chắc chắn là thắc mắc của đa...
Th12
Các tính năng đặc biệt nhất của dòng Surface Pro 7+ trở lên
Surface Pro 7+ được ra mắt vào năm 2021, là dòng thiết bị lai nổi...
Th12
Surface Pro 11 với Surface Pro 8: Nên mua loại nào?
Surface Pro 11 và Surface Pro 8 đều là những máy tính bảng lai laptop...
Th9
Surface Pro 10 vs Surface Pro 9: Có những cải tiến mới gì?
Surface Pro 10 và Surface Pro 9 là hai mẫu máy tính bảng lai laptop...
Th8
Surface Laptop 7 vs Surface Laptop 6: Nên mua dòng nào?
Microsoft vừa ra mắt Surface Laptop 7, phiên bản nâng cấp mới nhất trong dòng...
Th9
Những cải tiến của Surface Laptop 7 so với Surface Laptop 5
Microsoft vừa ra mắt dòng Surface Laptop 7, thế hệ mới nhất trong dòng máy...
Th9
So sánh Surface Laptop 6 vs Surface Pro 10: Dòng nào tốt hơn?
Surface Laptop 6 vs Surface Pro 10 là hai sản phẩm cao cấp mới nhất...
Th8
So sánh Surface laptop 6 vs Surface laptop 5: Cải tiến nào mới?
Surface Laptop 6 và Surface Laptop 5 đều là những mẫu laptop cao cấp từ...
Th8
So sánh Surface Laptop 3 vs Surface Pro 7: Dòng nào tốt hơn?
Surface Laptop 3 vs Surface Pro 7 là hai dòng sản phẩm nổi bật của...
Th9
Có nên mua Surface Laptop 3 ở năm 2025 hay không?
Mặc dù ra mắt từ năm 2019, Surface Laptop 3 vẫn là lựa chọn hấp...
Th12
